vẹt xám

vẹt xám

Một con vẹt xám đang đậu trên cành cây và nói "xin chào".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài vẹt bộ lông màu xám: "vẹt xám" chỉ một loài chim thuộc họ vẹt, đặc điểm nổi bật bộ lông màu xám, thường đuôi màu đỏ tươi. Loài này nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người các âm thanh khác.
    • Tên khoa học: Psittacus erithacusmột loài vẹt bản địachâu Phi, thường được nuôi làm cảnh thông minh thân thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con vẹt xám trong lồng có thể nói được vài câu tiếng Việt. (Con chim vẹt màu xám trong lồng khả năng bắt chước tiếng người.)
    • Vẹt xám một trong những loài chim thông minh nhất thế giới. (Loài vẹt lông xám được xếp vào nhóm chim trí tuệ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẹt xám châu Phi": tên gọi cụ thể cho loài vẹt xám nguồn gốc từ châu Phi, thường được phân biệt với các loài vẹt khác.

    • Vẹt xám châu Phi cần được chăm sóc đặc biệt chúng rất nhạy cảm. (Loài vẹt lông xám từ châu Phi yêu cầu sự chăm sóc kỹ lưỡng.)
  • "nuôi vẹt xám": hành động chăm sóc huấn luyện loài vẹt này làm thú cưng.

    • Nuôi vẹt xám đòi hỏi nhiều thời gian để dạy chúng nói. (Việc chăm sóc vẹt lông xám cần sự kiên nhẫn để huấn luyện giọng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẹt (danh từ): tên chung cho các loài chim thuộc bộ Psittaciformes, mỏ khoằm thường biết nói.

    • Vẹt loài chim được yêu thích khả năng bắt chước. (Chim vẹt được ưa chuộng nhờ tài nói nhại.)
  • Vẹt đuôi dài (danh từ): loài vẹt đuôi dài, khác với vẹt xámhình dáng.

    • Vẹt đuôi dài thường màu sắc sặc sỡ hơn vẹt xám. (Loài vẹt đuôi dài bộ lông rực rỡ hơn loài lông xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaco (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi khác của vẹt xám trong một số ngữ cảnh.

    • Con jaco này rất thông minh. (Con vẹt xám này rất thông minh.)
  • Vẹt châu Phi (danh từ): chỉ loài vẹt xám nguồn gốc từ châu Phi.

    • Vẹt châu Phi tên gọi khác của vẹt xám. (Vẹt xám còn được gọi là vẹt châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói như vẹt: chỉ việc nói lặp lại một cách máy móc, không hiểu ý nghĩa.
    • Cậu ấy chỉ nói như vẹt, không hiểu vấn đề. (Anh ấy chỉ lặp lại lời người khác không suy nghĩ.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "vẹt" nói chung, không riêng "vẹt xám", nhưng vẫn liên quan đến đặc tính bắt chước của loài vẹt.